Masdschid
Nghĩa tiếng Việt: nhà thờ Hồi giáo
Phát âm (IPA): [masˈd͡ʒit]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Masdschid
Số nhiều: die Masdschids
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Masdschid | Masdschids |
| Akkusativ | Masdschid | Masdschids |
| Dativ | Masdschid | Masdschids |
| Genitiv | Masdschid | Masdschids |
Ví dụ
- Ich bin die Säule jenes Masdschid (Gebetsraum), der Prophet lehnte sich an mich. — Tôi là cây cột của masjid (phòng cầu nguyện) đó, Nhà tiên tri từng tựa vào tôi.
- In der Masdschid wurden die täglichen Gebetszeiten durch einen imam gehalten, der mit dem „Professor“ personengleich sein konnte. — Tại masjid, các buổi cầu nguyện hàng ngày do một imam chủ trì, người này cũng có thể đồng thời là "giáo sư".
Nghĩa khác
- muslimisches Gebetshaus, kleine Moschee