Maschikuli
Nghĩa tiếng Việt: lỗ châu mai trên cao
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Maschikuli
Số nhiều: die Maschikulis
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Maschikuli | Maschikulis |
| Akkusativ | Maschikuli | Maschikulis |
| Dativ | Maschikuli | Maschikulis |
| Genitiv | Maschikuli | Maschikulis |
Ví dụ
- Maschikulis dienten der Senkrechtverteidigung gegen Angreifer am Mauerfuß. — Lỗ châu mai nhô ra (machicolation) dùng để phòng thủ theo phương thẳng đứng chống lại quân tấn công ở chân tường thành.
Nghĩa khác
- Öffnung in einer Brustwehrmauer, um Steine oder Pech auf die Angreifer hinabzuwerfen