marschieret los
Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu hành quân
Phát âm (IPA): [maʁˌʃiːʁət ˈloːs]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Hört das Signal und marschieret los in Richtung Wald! — Hãy lắng nghe tín hiệu và tiến bước về phía khu rừng!
Nghĩa khác
- tiến lên
- bắt đầu đi
- xuất phát
- lên đường
- bắt đầu diễu hành