marmorierend
Nghĩa tiếng Việt: vằn
Phát âm (IPA): [maʁmoˈʁiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Künstler verwendete eine marmorierende Technik für das Muster. — Nghệ sĩ đã sử dụng một kỹ thuật tạo vân đá cho hoa văn.
Nghĩa khác
- loang lổ
- sọc
- vân đá
- hoa đá
- pha vân