Marmel
Nghĩa tiếng Việt: viên bi
Phát âm (IPA): [ˈmaʁml̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Marmel
Số nhiều: die Marmeln
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Marmel | Marmeln |
| Akkusativ | Marmel | Marmeln |
| Dativ | Marmel | Marmeln |
| Genitiv | Marmel | Marmeln |
Ví dụ
- Als Jungs haben wir oft mit Marmeln gespielt. — Hồi còn là con trai, chúng tôi thường chơi bi.
Nghĩa khác
- norddeutsch für Murmel