Marktvogt
Nghĩa tiếng Việt: quan quản lý chợ
Phát âm (IPA): [ˈmaʁktˌfoːkt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Marktvogt
Số nhiều: die Marktvögte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Marktvogt | Marktvögte |
| Akkusativ | Marktvogt | Marktvögte |
| Dativ | Marktvögten | |
| Genitiv | Marktvögte |
Ví dụ
- „Soeben ging der Marktvogt herum, gefolgt von zwei Stadtknechten mit geschulterten Hellebarden, und ermahnte Bauern und Händler, die Geschäfte für heute zu beenden.“ — „Viên cai quản chợ vừa đi quanh, theo sau là hai lính tuần vác kích trên vai, nhắc nhở nông dân và thương nhân kết thúc việc buôn bán hôm nay.“