Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Marktvogt

Nghĩa tiếng Việt: quan quản lý chợ

Phát âm (IPA): [ˈmaʁktˌfoːkt]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Marktvogt

Số nhiều: die Marktvögte

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativMarktvogtMarktvögte
AkkusativMarktvogtMarktvögte
DativMarktvögten
GenitivMarktvögte

Ví dụ