marktfähigste
Nghĩa tiếng Việt: có khả năng cạnh tranh nhất
Phát âm (IPA): [ˈmaʁktˌfɛːɪçstə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Dieses innovative Produkt ist derzeit das marktfähigste auf der Messe. — Sản phẩm sáng tạo này hiện có tiềm năng thương mại cao nhất tại hội chợ.
Nghĩa khác
- khả thi nhất trên thị trường
- có sức cạnh tranh cao nhất
- khả thi nhất
- có thể bán chạy nhất
- thích hợp nhất cho thị trường