Marktelemente
Nghĩa tiếng Việt: yếu tố thị trường
danh từ · trình độ C1
Giống: die Marktelemente
Số nhiều: die marktelementen
Ví dụ
- Angebot und Nachfrage sind die zwei wichtigsten Marktelemente jeder freien Wirtschaft. — Cung và cầu là hai yếu tố thị trường quan trọng nhất của mọi nền kinh tế tự do.
Nghĩa khác
- thành phần thị trường
- cấu trúc thị trường
- hạng mục thị trường
- đặc điểm thị trường
- các yếu tố thị trường