Marktdisziplin
Nghĩa tiếng Việt: kỷ luật thị trường
danh từ · trình độ C1
Giống: die Marktdisziplin
Số nhiều: die marktdisziplinen
Ví dụ
- Strenge Regeln sorgen für mehr Marktdisziplin im Bankensektor. — Các quy tắc nghiêm ngặt đảm bảo kỷ luật thị trường tốt hơn trong ngành ngân hàng.
Nghĩa khác
- trật tự thị trường
- quy tắc thị trường
- kỷ luật trong thị trường
- kỷ luật của thị trường