Markomanne
Nghĩa tiếng Việt: người Marcomanni
Phát âm (IPA): [maʁkoˈmanə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Markomanne
Số nhiều: die Markomannen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Markomanne | Markomannen |
| Akkusativ | Markomannen | Markomannen |
| Dativ | Markomannen | Markomannen |
| Genitiv | Markomannen | Markomannen |
Ví dụ
- Die Folgen einer großen Seuche, die weite Bevölkerungsteile dezimierte, sowie der Einfall der Markomannen überschatteten sein Principat. — Hậu quả của một trận đại dịch làm suy giảm phần lớn dân số, cùng với cuộc xâm lăng của người Marcomanni, đã phủ bóng đen lên thời kỳ trị vì của ông.
Nghĩa khác
- Angehöriger des historischen, germanischen, gleichnamigen Volksstammes