Markierungsfarbe
Nghĩa tiếng Việt: sơn kẻ vạch; sơn đánh dấu
Phát âm (IPA): [maʁˈkiːʁʊŋsˌfaʁbə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Markierungsfarbe
Số nhiều: die Markierungsfarben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Markierungsfarbe | Markierungsfarben |
| Akkusativ | Markierungsfarbe | Markierungsfarben |
| Dativ | Markierungsfarbe | Markierungsfarben |
| Genitiv | Markierungsfarbe | Markierungsfarben |
Ví dụ
- „Die mit professioneller Markierungsfarbe aufgemalten Radsymbole sollen laut dem Internetflyer zeigen, wie einfach es ist, einen Radweg zu schaffen.“ — "Các biểu tượng xe đạp được vẽ bằng sơn kẻ đường chuyên nghiệp nhằm cho thấy việc tạo ra một làn đường dành cho xe đạp dễ dàng như thế nào, theo như tờ rơi trên mạng."
- „Nach ersten Ermittlungen dürften sie dafür eine Dose mit Markierungsfarbe von der angrenzenden Baustelle entwendet haben.“ — "Theo các cuộc điều tra ban đầu, có lẽ họ đã lấy trộm một hộp sơn kẻ đường từ công trường liền kề để làm việc đó."