Markbetrag
Nghĩa tiếng Việt: số tiền ghi trên sổ sách
Phát âm (IPA): [ˈmaʁkbəˌtʁaːk]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Markbetrag
Số nhiều: die Markbeträge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Markbetrag | Markbeträge |
| Akkusativ | Markbetrag | Markbeträge |
| Dativ | Markbetrag | Markbeträgen |
| Genitiv | Markbetrages | Markbeträge |
Ví dụ
- „Wie der Werbespruch schon verkündet, kostet jedes Produkt einen runden Markbetrag.“ — “Đúng như câu khẩu hiệu quảng cáo đã nêu, mỗi sản phẩm đều có giá làm tròn theo đồng Mark.”
Nghĩa khác
- số tiền ghi nhận
- giá trị ghi sổ
- số tiền
- khoản tiền
- lượng tiền