Marend
Nghĩa tiếng Việt: bữa ăn nhẹ buổi chiều
Phát âm (IPA): [maˈʁɛnt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Marend
Số nhiều: die Marendi
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Marend | Marendi |
| Akkusativ | Marend | Marendi |
| Dativ | Marend | Marendi |
| Genitiv | Marends | Marendi |
Ví dụ
- Lass' uns jetzt das Marend zu uns nehmen. — Bây giờ chúng ta cùng ăn bữa phụ nhé.
Nghĩa khác
- die Zwischenmahlzeit, die Vesper