Marathonvorbereitung
Nghĩa tiếng Việt: chuẩn bị chạy marathon
Phát âm (IPA): [ˈmaʁatɔnˌfoːɐ̯bəʁaɪ̯tʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Marathonvorbereitung
Số nhiều: die Marathonvorbereitungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Marathonvorbereitung | Marathonvorbereitungen |
| Akkusativ | Marathonvorbereitung | Marathonvorbereitungen |
| Dativ | Marathonvorbereitung | Marathonvorbereitungen |
| Genitiv | Marathonvorbereitung | Marathonvorbereitungen |
Ví dụ
- „Für einen 30km Lauf in der Marathonvorbereitung braucht Katrin zum Beispiel ungefähr 2 Stunden und 50 Minuten (bei einer Pace von 5:45 min./km).“ — “Ví dụ, để chạy 30 km trong quá trình chuẩn bị cho marathon, Katrin cần khoảng 2 giờ 50 phút (với tốc độ 5:45 phút/km).”
- „Das wird in den nächsten Wochen sicherlich an Umfang zunehmen, denn deutlich über 100 Wochenkilometer sind in Kathas Marathonvorbereitung keine Seltenheit.“ — “Khối lượng tập luyện chắc chắn sẽ tăng lên trong những tuần tới, vì việc chạy hơn 100 km mỗi tuần không phải là điều hiếm gặp trong quá trình chuẩn bị marathon của Katha.”
- „Weil der Körper lernen kann, bei gleichem Tempo mehr Fette zu verbrennen, sind lange Dauerläufe für die Halbmarathon- und Marathonvorbereitung sehr wichtig.“ — “Vì cơ thể có thể học cách đốt cháy nhiều chất béo hơn ở cùng một tốc độ, nên các bài chạy bền dài rất quan trọng cho quá trình chuẩn bị bán marathon và marathon.”