Marathontraining
Nghĩa tiếng Việt: việc tập luyện chạy marathon
Phát âm (IPA): [ˈmaʁatɔnˌtʁɛːnɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Marathontraining
Số nhiều: die Marathontrainings
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Marathontraining | Marathontrainings |
| Akkusativ | Marathontraining | Marathontrainings |
| Dativ | Marathontraining | Marathontrainings |
| Genitiv | Marathontrainings | Marathontrainings |
Ví dụ
- „Bones verdankte seinen Spitznamen der Tatsache, dass er wegen seines mörderischen Marathontrainings nur Haut und Knochen war.“ — Bones có biệt danh này là vì anh ấy chỉ còn da bọc xương sau quá trình luyện tập marathon khắc nghiệt.
- „Ich laufe erst in 15 Wochen, werde aber trotzdem schon jetzt mit dem eigentlichen Marathontraining einsteigen, damit ich mich langsamer steigern kann.“ — 15 tuần nữa tôi mới chạy, nhưng tôi vẫn sẽ bắt đầu tập marathon thực sự ngay từ bây giờ để có thể tăng dần khối lượng tập luyện.
- „Für das Marathontraining muss man die Ernährung natürlich bedarfsgerecht anpassen!“ — Để luyện tập marathon, dĩ nhiên bạn phải điều chỉnh chế độ ăn uống cho phù hợp với nhu cầu!