Marathonsitzung
Nghĩa tiếng Việt: cuộc họp kéo dài liên tục
Phát âm (IPA): [ˈmaʁatɔnˌzɪt͡sʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Marathonsitzung
Số nhiều: die Marathonsitzungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Marathonsitzung | Marathonsitzungen |
| Akkusativ | Marathonsitzung | Marathonsitzungen |
| Dativ | Marathonsitzung | Marathonsitzungen |
| Genitiv | Marathonsitzung | Marathonsitzungen |
Ví dụ
- „Im Mai 1969 trafen sich die Vertreter der 26 Klubs und entschieden in einer Marathonsitzung von 36 Stunden Dauer über das Schicksal der Football-Welt.“ — „Vào tháng 5 năm 1969, đại diện của 26 câu lạc bộ đã họp mặt và định đoạt số phận của làng bóng bầu dục trong một phiên họp marathon kéo dài 36 tiếng.“