marachen
Nghĩa tiếng Việt: làm việc vất vả
Phát âm (IPA): [maˈʁaxn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: marachen · er/sie/es maracht · marachte · haben maracht
Präsens (hiện tại)
| ich | marache |
| du | marachst |
| er/sie/es | maracht |
| wir | marachen |
| ihr | maracht |
| sie/Sie | marachen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | marachte |
| du | marachtest |
| er/sie/es | marachte |
| wir | marachten |
| ihr | marachtet |
| sie/Sie | marachten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe maracht |
| du | hast maracht |
| er/sie/es | hat maracht |
| wir | haben maracht |
| ihr | habt maracht |
| sie/Sie | haben maracht |
Ví dụ
- Da hab'sch aber maracht, dass isch ferdsch werde. — Lúc đó tôi đã phải cày cuốc cật lực để làm cho xong việc.
- Marachen ist durch schwere Arbeit müde werden, so wie es mit den Pferden (Mähren) geschieht. — "Marachen" nghĩa là kiệt sức vì lao động nặng nhọc, giống như tình cảnh của những con ngựa già cằn cỗi.
Nghĩa khác
- angestrengt arbeiten, sich überanstrengen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er marachen → Đúng: er maracht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)