Mapudungun
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Mapudungun
Phát âm (IPA): [ˌmapuˈdʊŋun]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Mapudungun
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Mapudungun | |
| Akkusativ | (das) Mapudungun | |
| Dativ | (dem) Mapudungun | |
| Genitiv | des Mapudungun |
Ví dụ
- Sprechen Sie Mapudungun? — Bạn có nói tiếng Mapudungun không?
- Wie heißt das auf Mapudungun? — Cái này trong tiếng Mapudungun gọi là gì?
- Wie kann ich mein Mapudungun verbessern? — Làm thế nào để tôi cải thiện tiếng Mapudungun của mình?
Nghĩa khác
- die araukanische Sprache der Mapuche-Indianer in Chile und Argentinien