Maotai
Nghĩa tiếng Việt: rượu Mao Đài
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Maotai
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Maotai | |
| Akkusativ | Maotai | |
| Dativ | Maotai | |
| Genitiv | Maotais |
Ví dụ
- „2012, als Xi Jinping zum Parteichef aufstieg und später auch den Titel des Präsidenten übernahm, stand der Maotai schon einmal kurz vor dem Aus.“ — „Năm 2012, khi Tập Cận Bình lên nắm quyền lãnh đạo đảng và sau đó đảm nhận chức vụ Chủ tịch nước, rượu Mao Đài từng suýt rơi vào cảnh bị khai tử.“
- „Maotai steht in China für hochwertigen Baijiu – «weisser Alkohol», der wegen seiner Reinheit selbst bei Konsum in grösseren Mengen keine Kopfschmerzen verursachen soll.“ — „Mao Đài ở Trung Quốc đại diện cho loại bạch tửu cao cấp – thứ 'rượu trắng' được cho là nhờ độ tinh khiết nên dù uống nhiều cũng không gây đau đầu.“