mantschen
Nghĩa tiếng Việt: vọc nước bôi bẩn
Phát âm (IPA): [ˈmant͡ʃn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: mantschen · er/sie/es mantscht · mantschte · haben gemantscht
Präsens (hiện tại)
| ich | mantsche |
| du | mantschst |
| er/sie/es | mantscht |
| wir | mantschen |
| ihr | mantscht |
| sie/Sie | mantschen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | mantschte |
| du | mantschtest |
| er/sie/es | mantschte |
| wir | mantschten |
| ihr | mantschtet |
| sie/Sie | mantschten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gemantscht |
| du | hast gemantscht |
| er/sie/es | hat gemantscht |
| wir | haben gemantscht |
| ihr | habt gemantscht |
| sie/Sie | haben gemantscht |
Ví dụ
- Die Kinder mantschen gerne mit Wasser und frischer Erde. — Lũ trẻ thích nhào trộn nghịch ngợm với nước và đất mới.
Nghĩa khác
- in einer breiigen Masse wühlen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er mantschen → Đúng: er mantscht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)