Mantelmöwe
Nghĩa tiếng Việt: mòng biển lưng đen lớn
Phát âm (IPA): [ˈmantl̩ˌmøːvə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Mantelmöwe
Số nhiều: die Mantelmöwen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mantelmöwe | Mantelmöwen |
| Akkusativ | Mantelmöwe | Mantelmöwen |
| Dativ | Mantelmöwe | Mantelmöwen |
| Genitiv | Mantelmöwe | Mantelmöwen |
Ví dụ
- „Papageientaucher mit Schnäbeln voller Sandaale flüchten schwerfällig vor dem Boot und klatschen ein paar Meter weiter zurück in die Wellen, Mantelmöwen gleiten wie Modellflugzeuge über der Wasseroberfläche.“ — Những con hải âu rụt cổ ngậm đầy cá ếch cát nặng nề bay trốn khỏi thuyền rồi lại đập cánh đáp xuống sóng cách đó vài mét, chim mòng biển lưng đen lướt trên mặt nước như những chiếc máy bay mô hình.