Mansube
Nghĩa tiếng Việt: bài toán cờ cổ (Ả Rập)
Phát âm (IPA): [manˈzuːbə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Mansube
Số nhiều: die Mansuben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mansube | Mansuben |
| Akkusativ | Mansube | Mansuben |
| Dativ | Mansube | Mansuben |
| Genitiv | Mansube | Mansuben |
Ví dụ
- Bei Mansuben lautet die Forderung immer „Weiß gewinnt“; der Lösungsweg ist forciert. — Đối với cờ thế Mansuba, yêu cầu luôn là "Trắng thắng"; nước đi giải thế cờ mang tính bắt buộc.
Nghĩa khác
- Schachaufgabe, Schachproblem aus dem 10. Jahrhundert im arabischen Schach; Vorläufer der modernen Schachkomposition