Mansisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Mansi
Phát âm (IPA): [ˈmanzɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Mansisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Mansisch | |
| Akkusativ | (das) Mansisch | |
| Dativ | (dem) Mansisch | |
| Genitiv | (des) Mansisch |
Ví dụ
- Nur noch knapp 3000 Menschen sprechen Mansisch. — Hiện chỉ còn chưa đầy 3.000 người nói tiếng Mansi.
- Da sich die Mansen über ein flächenmäßig relativ großes Siedlungsgebiet erstrecken, zerfällt das Mansische trotz der geringen Sprecheranzahl in mehrere Dialekte, die in der Aussprache mitunter größere Unterschiede aufweisen. — Do người Mansi phân bố trên một vùng định cư tương đối rộng lớn, tiếng Mansi dù có ít người nói nhưng lại chia thành nhiều phương ngữ với sự khác biệt đôi khi khá lớn về cách phát âm.
Nghĩa khác
- von den Mansen in Sibirien gesprochene Sprache