Manntag
Nghĩa tiếng Việt: ngày công
Phát âm (IPA): [ˈmanˌtaːk]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Manntag
Số nhiều: die Manntage
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Manntag | Manntage |
| Akkusativ | Manntag | Manntage |
| Dativ | Manntagen | |
| Genitiv | Manntage |
Ví dụ
- „Die Software spart im Einsatz monatlich mehrere Manntage an Arbeitszeit ein.“ — „Phần mềm khi đưa vào sử dụng giúp tiết kiệm nhiều ngày công làm việc mỗi tháng.“
- Dauert die Angebotserstellung länger als einen Manntag, dann stellen wir die Kosten dafür dem Auftraggeber des Angebots in Rechnung. — Nếu việc lập báo giá mất hơn một ngày công, chúng tôi sẽ tính chi phí đó cho bên yêu cầu báo giá.
- Wir rechnen, dass die Erstellung des Benchmarks 60 Manntage kosten wird. — Chúng tôi ước tính việc xây dựng bộ tiêu chuẩn đánh giá sẽ tốn 60 ngày công.