Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Maniker

Nghĩa tiếng Việt: người mắc chứng hưng cảm

Phát âm (IPA): [ˈmaːnɪkɐ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Maniker

Số nhiều: die Maniker

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativManikerManiker
AkkusativManikerManiker
DativManikerManikern
GenitivManikersManiker

Ví dụ