Maniker
Nghĩa tiếng Việt: người mắc chứng hưng cảm
Phát âm (IPA): [ˈmaːnɪkɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Maniker
Số nhiều: die Maniker
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Maniker | Maniker |
| Akkusativ | Maniker | Maniker |
| Dativ | Maniker | Manikern |
| Genitiv | Manikers | Maniker |
Ví dụ
- „Der Maniker handelt beständig, schläft wenig, reißt seine Mitmenschen mit, steckt sie an – zumindest für eine gewisse Zeit.“ — „Người hưng cảm hành động liên tục, ngủ ít, lôi cuốn và truyền năng lượng cho những người xung quanh – ít nhất là trong một khoảng thời gian nhất định.“
- „Maniker empfinden Schlaf als Zeitverschwendung und Unterbrechung ihres (oft ziellosen) Tatendrangs.“ — „Người mắc chứng hưng cảm coi giấc ngủ là lãng phí thời gian và làm gián đoạn sự hăng hái hoạt động (thường là vô định) của họ.“