Manganknolle
Nghĩa tiếng Việt: kết hạch mangan
Phát âm (IPA): [maŋˈɡaːnˌknɔlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Manganknolle
Số nhiều: die Manganknollen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Manganknolle | Manganknollen |
| Akkusativ | Manganknolle | Manganknollen |
| Dativ | Manganknolle | Manganknollen |
| Genitiv | Manganknolle | Manganknollen |
Ví dụ
- „Manganknollen stellen am Grund unserer Ozeane einen undenkbar wertvollen Schatz dar.“ — "Các kết hạch mangan dưới đáy đại dương là một kho báu vô giá không thể tưởng tượng được."
- „Die heutigen Schätze der Tiefsee sind kartoffel- bis salatkopfgroße, schwarze Knollen – Manganknollen.“ — "Kho báu dưới biển sâu ngày nay là những khối quặng màu đen có kích thước từ củ khoai tây đến bắp xà lách – gọi là kết hạch mangan."