Mandschurisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Mãn Châu
Phát âm (IPA): [manˈd͡ʒuːʁɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Mandschurisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Mandschurisch | |
| Akkusativ | (das) Mandschurisch | |
| Dativ | (dem) Mandschurisch | |
| Genitiv | (des) Mandschurisch |
Ví dụ
- Das Mandschurische gehört zu der Gruppe der mandschurisch-tungusischen Sprachen und ist so – zumindest nach der opinio communis der Sprachwissenschaftler – mit dem Mongolischen ›nicht‹ verwandt. — Tiếng Mãn Châu thuộc nhóm ngôn ngữ Mãn Châu–Tungus và vì vậy — ít nhất theo quan điểm chung của các nhà ngôn ngữ học — không có quan hệ họ hàng với tiếng Mông Cổ.
- In Kuldža wurde ein mittelasiatischer Dialekt (sredneaziatskoe narecie) unterrichtet, wahrscheinlich Kasachisch, sowie Mandschurisch, Chinesisch und Kalmückisch, was auf die Ojraten in Sinkiang abzielte. — Ở Kuldža, người ta dạy một phương ngữ Trung Á (sredneaziatskoe narecie), có lẽ là tiếng Kazakhstan, cũng như tiếng Mãn Châu, tiếng Hán và tiếng Kalmyk, nhằm hướng tới người Oirat ở Tân Cương.
- Man schrieb auf Lose aus Elfenbein die Namen der als Reinkarnation empfohlenen Kinder und ihre Geburtsdaten in Mandschurisch, Tibetisch und Chinesisch und legte die beschrifteten Lose in die goldene Urne. — Người ta viết lên các thẻ bằng ngà voi tên của những đứa trẻ được đề cử là tái sinh và ngày sinh của chúng bằng tiếng Mãn Châu, tiếng Tây Tạng và tiếng Hán, rồi đặt các thẻ đã ghi vào chiếc bình vàng.
Nghĩa khác
- vom Aussterben bedrohte Sprache, die von den Mandschu im Nordosten Chinas gesprochen wird