Mandelpilz
Nghĩa tiếng Việt: nấm hạnh nhân
Phát âm (IPA): [ˈmandl̩ˌpɪlt͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Mandelpilz
Số nhiều: die Mandelpilze
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mandelpilz | Mandelpilze |
| Akkusativ | Mandelpilz | Mandelpilze |
| Dativ | Mandelpilz | Mandelpilzen |
| Genitiv | Mandelpilzes | Mandelpilze |
Ví dụ
- Der Mandelpilz ist essbar und hat einen leicht modrig-süßlichen Geschmack. — Nấm hạnh nhân ăn được và có vị ngọt nhẹ thoang thoảng mùi mốc.
Nghĩa khác
- nấm móng ngựa
- nấm móng
- nấm hạnh nhân trắng
- nấm mỡ hạnh nhân
- nấm hạnh