Mandatträger
Nghĩa tiếng Việt: người ủy quyền
danh từ · trình độ C1
Giống: der Mandatträger
Số nhiều: die mandatträger
Ví dụ
- Die Mandatträger stimmten heute über das neue Gesetz ab. — Các đại biểu được ủy nhiệm hôm nay đã bỏ phiếu thông qua luật mới.
Nghĩa khác
- người đại diện
- người được ủy quyền
- người mang thai
- thai phụ
- bà bầu