Mandatserteilung
Nghĩa tiếng Việt: ủy quyền
danh từ · trình độ C1
Giống: die Mandatserteilung
Số nhiều: die mandatserteilungen
Ví dụ
- Erst nach der Mandatserteilung darf der Anwalt vor Gericht sprechen. — Chỉ sau khi được cấp ủy quyền, luật sư mới được phép phát biểu trước tòa.
Nghĩa khác
- giao nhiệm vụ
- chỉ định
- sự ủy quyền
- việc ủy nhiệm
- sự cho phép