Mammutstoßzahn
Nghĩa tiếng Việt: ngà voi ma mút
Phát âm (IPA): [ˈmamʊtˌʃtoːst͡saːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Mammutstoßzahn
Số nhiều: die Mammutstoßzähne
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mammutstoßzahn | Mammutstoßzähne |
| Akkusativ | Mammutstoßzahn | Mammutstoßzähne |
| Dativ | Mammutstoßzahn | Mammutstoßzähnen |
| Genitiv | Mammutstoßzähne |
Ví dụ
- „In der Nähe von Düsseldorf, auf dem Gerresheimer Waldfriedhof, fand man einen 1,5 Meter langen Mammutstoßzahn, der etwa 20 000 bis 50 000 Jahre alt ist.“ — „Gần Düsseldorf, tại nghĩa trang rừng Gerresheimer, người ta đã tìm thấy một chiếc ngà voi ma mút dài 1,5 mét, có niên đại khoảng 20.000 đến 50.000 năm.“
- „Schon 1770 bat der Jakutsker Kaufmann Iwan Ljachow Zarin Katharina II. um das erste Monopol zur Suche von Mammutstoßzähnen am Nordmeer.“ — „Ngay từ năm 1770, thương nhân Iwan Ljachow người Yakutsk đã xin Nữ hoàng Katharina II cấp quyền độc quyền đầu tiên để tìm kiếm ngà voi ma mút ở vùng biển Bắc Băng Dương.“
- „Fast 90 Prozent aller Mammutstoßzähne aus Sibirien landen in China, wo Legionen von Neureichen die Nachfrage nach Elfenbein regelrecht explodieren lassen.“ — „Gần 90% số ngà voi ma mút từ Siberia đều đến Trung Quốc, nơi tầng lớp người mới giàu đang khiến nhu cầu về ngà voi thực sự bùng nổ.“