Mammutbaums
Nghĩa tiếng Việt: cây cự sam
Phát âm (IPA): [ˈmamʊtˌbaʊ̯ms]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Mammutbaums
Ví dụ
- Das Holz des Mammutbaums ist erstaunlich widerstandsfähig gegen Insekten. — Gỗ của cây củ tùng có khả năng chống côn trùng đáng kinh ngạc.
Nghĩa khác
- cây bách xù khổng lồ
- cây sequoia
- cây củ tùng
- cây hồng sam
- cây mamut