Mammalogie
Nghĩa tiếng Việt: thú học
Phát âm (IPA): [mamaloˈɡiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Mammalogie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mammalogie | |
| Akkusativ | Mammalogie | |
| Dativ | Mammalogie | |
| Genitiv | Mammalogie |
Ví dụ
- Nach den in der Mammalogie heutzutage befolgten Grundsätzen scheinen mir die angeführten Abweichungen genügend, um Phl. pallidus von Phl. cumingi als Art oder mindestens als Varietät zu unterscheiden. — Theo những nguyên tắc hiện nay được áp dụng trong ngành thú học, những khác biệt được nêu ra dường như đủ để phân biệt Phl. pallidus với Phl. cumingi như một loài hoặc ít nhất là một thứ.
Nghĩa khác
- die Wissenschaft und die Lehre von den Säugetieren