Malzgehalt
Nghĩa tiếng Việt: hàm lượng malt
danh từ · trình độ C1
Giống: das Malzgehalt
Ví dụ
- Da Bier nach seinem Malzgehalt versteuert wird, ist Bier mit niedrigem Malzgehalt billiger. — Bia được đánh thuế dựa trên hàm lượng malt; vì vậy, những loại bia có hàm lượng malt thấp sẽ rẻ hơn.
Nghĩa khác
- hàm lượng mạch nha
- lượng malt
- nồng độ malt
- tỷ lệ malt