Malweib
Nghĩa tiếng Việt: nữ họa sĩ
Phát âm (IPA): [ˈmaːlˌvaɪ̯p]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Malweib
Số nhiều: die Malweiber
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Malweib | Malweiber |
| Akkusativ | Malweib | Malweiber |
| Dativ | Malweib | Malweibern |
| Genitiv | Malweiber |
Ví dụ
- Früher nannte man Malerinnen abwertend ein Malweib. — Trước đây, người ta thường gọi các nữ họa sĩ một cách miệt thị là Malweib.