Malvengewächs
Nghĩa tiếng Việt: cây họ cẩm quỳ
Phát âm (IPA): [ˈmalvn̩ɡəˌvɛks]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Malvengewächs
Số nhiều: die Malvengewächse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Malvengewächs | Malvengewächse |
| Akkusativ | Malvengewächs | Malvengewächse |
| Dativ | Malvengewächs | Malvengewächsen |
| Genitiv | Malvengewächses | Malvengewächse |
Ví dụ
- Der Eibisch ist ein Malvengewächs, das an salzhaltige Böden angepasst ist. — Cây thục quỳ là một loài thuộc họ Cẩm quỳ thích nghi tốt với đất nhiễm mặn.
- Die Gattung Linde wird nach heutigem Kenntnisstand in die Malvengewächse eingeordnet. — Theo hiểu biết hiện nay, chi Đoạn được xếp vào họ Cẩm quỳ.