Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Mallung

Nghĩa tiếng Việt: sự làm phẳng

Phát âm (IPA): [ˈmalʊŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Mallung

Số nhiều: die Mallungen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativMallungMallungen
AkkusativMallungMallungen
DativMallungMallungen
GenitivMallungMallungen

Ví dụ

Nghĩa khác