Malagassi
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Malagasy
Phát âm (IPA): [malaˈɡasi]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Malagassi
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Malagassi | |
| Akkusativ | (das) Malagassi | |
| Dativ | (dem) Malagassi | |
| Genitiv | des Malagassi |
Ví dụ
- Etwa 19 Millionen Menschen sind des Malagassi mächtig. — Khoảng 19 triệu người nói được tiếng Malagasy.
- So bedeutet ‚tabu‘ auf Fidschi ungesetzlich, heilig und überragend gut; ‚tabaka‘ auf Malagassi meint profaniert, verunreinigt […] — Chẳng hạn, 'tabu' trong tiếng Fiji có nghĩa là phi pháp, thiêng liêng và cực kỳ tốt; 'tabaka' trong tiếng Malagasy lại có nghĩa là báng bổ, vấy bẩn […]
Nghĩa khác
- eine der Amtssprachen auf Madagaskar