Makropore
Nghĩa tiếng Việt: lỗ xốp lớn; lỗ rỗng vĩ mô
Phát âm (IPA): [ˈmaːkʁoˌpoːʁə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Makropore
Số nhiều: die Makroporen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Makropore | Makroporen |
| Akkusativ | Makropore | Makroporen |
| Dativ | Makropore | Makroporen |
| Genitiv | Makropore | Makroporen |
Ví dụ
- „In einer Bodensäule mit quadratischem Grundriß sei etwa in vertikaler Richtung eine Makropore von kreisförmigem Querschnitt (z. B. Regenwurmgang) angeordnet.“ — Trong một cột đất có tiết diện đáy hình vuông, giả sử theo phương thẳng đứng có một lỗ rỗng lớn hình tròn (chẳng hạn như hang giun đất).
- „In der rechten oberen Ecke der Abbildung ist eine Makropore. Das Eisenoxyd am Rande der Makropore ist zum Teil zu Hämatit aufoxydiert worden.“ — Ở góc trên bên phải của hình ảnh là một lỗ rỗng lớn. Oxit sắt ở rìa lỗ rỗng lớn này đã bị oxy hóa một phần thành hematit.
- „In den knochennahen Abschnitten ist in den Makroporen auf der Keramikoberfläche Osteoid oder auch Knochen mit Osteozyten ausgebildet. Beim Osprovit sind neben bindegewebig gefüllten auch leere Makroporen vorhanden.“ — Ở các phần gần xương, chất dạng xương hoặc thậm chí xương có tế bào xương được hình thành trong các lỗ rỗng lớn trên bề mặt gốm. Ở Osprovit, bên cạnh các lỗ rỗng lớn chứa đầy mô liên kết, còn có cả các lỗ rỗng trống rỗng.