Makrolinguistik
Nghĩa tiếng Việt: vĩ mô ngôn ngữ học
Phát âm (IPA): [ˈmaːkʁolɪŋˌɡu̯ɪstɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Makrolinguistik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Makrolinguistik | |
| Akkusativ | Makrolinguistik | |
| Dativ | Makrolinguistik | |
| Genitiv | Makrolinguistik |
Ví dụ
- Zur Makrolinguistik gehört alles, was der Erforschung von Sprache dient und über die Beschreibung des Sprachsystems hinausgeht. — Makrolinguistics gồm mọi thứ phục vụ việc nghiên cứu ngôn ngữ và vượt ra ngoài việc mô tả hệ thống ngôn ngữ.
Nghĩa khác
- ngôn ngữ học vĩ mô
- ngôn ngữ học đại cương
- ngôn ngữ học lớn