Makedone
Nghĩa tiếng Việt: người Macedonia
Phát âm (IPA): [makəˈdoːnə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Makedone
Số nhiều: die Makedonen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Makedone | Makedonen |
| Akkusativ | Makedonen | Makedonen |
| Dativ | Makedonen | Makedonen |
| Genitiv | Makedonen | Makedonen |
Ví dụ
- „Schließlich trat der Makedone den Rückzug an und führte sein Heer unter großen Verlusten über das Industal zurück nach Babylon.“ — „Cuối cùng, vị tướng người Macedonia đã rút quân và dẫn dắt đội quân chịu nhiều tổn thất của mình quay về Babylon qua thung lũng sông Ấn.“