majorenn
Nghĩa tiếng Việt: đã đến tuổi thành niên
Phát âm (IPA): [majoˈʁɛn]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | majorenner | majorenne |
| Akkusativ | majorennen | majorenne |
| Dativ | majorennem | majorennen |
| Genitiv | majorennen | majorenner |
Ví dụ
- Das Vermögen majorenner Anwesender und Verschwender, so wie auch die Antheile majorenner Interessenten, welche bei einer gemeinschaftlichen Erbmasse concurriren, wird, ohne Rücksicht auf die Art der Deposition, nur mit zwei Procent verzinset. — Tài sản của những người thành niên có mặt và của kẻ phung phí, cũng như phần của những người thành niên có quyền lợi cùng tranh chấp trong một khối di sản chung, bất kể hình thức ký thác, chỉ được hưởng lãi hai phần trăm.
- „Karl wird für majorenn erklärt“. — Karl được tuyên bố là đã thành niên.
- Wittwen und Mädchen von majorennem Alter können ohne Beirath nichts rechtsverbindlich vor Gericht verhandeln. — Các góa phụ và thiếu nữ ở tuổi thành niên không thể tiến hành trước tòa việc gì có giá trị pháp lý ràng buộc nếu không có người cố vấn.
Nghĩa khác
- volljährig