maiumen
Nghĩa tiếng Việt: làm cho vui
Phát âm (IPA): [ˈmaɪ̯ʊmən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: maiumen · er/sie/es maiumt · maiumte · haben maiumt
Präsens (hiện tại)
| ich | — |
| du | — |
| er/sie/es | maiumt |
| wir | maiumen |
| ihr | — |
| sie/Sie | maiumen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | maiumte |
| du | maiumtest |
| er/sie/es | maiumte |
| wir | maiumten |
| ihr | maiumtet |
| sie/Sie | maiumten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe maiumt |
| du | hast maiumt |
| er/sie/es | hat maiumt |
| wir | haben maiumt |
| ihr | habt maiumt |
| sie/Sie | haben maiumt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Wer schackert uff sei Zoßchen noche? / Wo's Nacht is, s maiumt, ooch Blasjus feift doche? / Es is dr Altlatz mit sei Schräppchen! / Na, bei dän Klapsmann, da piepts wo e Häppchen! — “Ai còn ve vãn con ngựa cái của mình nữa? / Khi đêm xuống, Maium nổi lên, cả Blasjus cũng huýt sáo chăng? / Là Altlatz với chiếc Schräppchen của hắn đấy! / Ừ thì, thằng khùng ấy, ở đó còn chít chít ở một miếng ăn cơ mà!”
Nghĩa khác
- regnen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er maiumen → Đúng: er maiumt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)