Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

maiumen

Nghĩa tiếng Việt: làm cho vui

Phát âm (IPA): [ˈmaɪ̯ʊmən]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: maiumen · er/sie/es maiumt · maiumte · haben maiumt

Präsens (hiện tại)

ich
du
er/sie/esmaiumt
wirmaiumen
ihr
sie/Siemaiumen

Präteritum (quá khứ đơn)

ichmaiumte
dumaiumtest
er/sie/esmaiumte
wirmaiumten
ihrmaiumtet
sie/Siemaiumten

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe maiumt
duhast maiumt
er/sie/eshat maiumt
wirhaben maiumt
ihrhabt maiumt
sie/Siehaben maiumt

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Nghĩa khác

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức