Maium
Nghĩa tiếng Việt: tháng Năm (Latinh)
Phát âm (IPA): [ˈmaɪ̯ʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Maium
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Maium | |
| Akkusativ | Maium | |
| Dativ | Maium | |
| Genitiv | Maium |
Ví dụ
- […]un dann nischt wie rin in Maium! — “… rồi thì cứ thế lao thẳng vào Maium!”
- Wer traut sich`s, Ede du oder Lui, / ze tauchen in Maium un Jischt?[…]Un`s Maium macht Wellen, wer weeß wie jroß, / wo Millersch Aute is unterjetaucht. — “Ai dám, Ede, mày hay Lui, / lặn xuống Maium và Jischt?[…] Và Maium làm nổi sóng, chẳng biết to cỡ nào, / nơi chiếc xe của Millersch đã chìm xuống.”
Nghĩa khác
- Wasser
- Regen