Maise
Nghĩa tiếng Việt: câu chuyện bịa
Phát âm (IPA): [ˈmaɪ̯zə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Maise
Số nhiều: die Maisen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Maise | Maisen |
| Akkusativ | Maise | Maisen |
| Dativ | Maise | Maisen |
| Genitiv | Maise | Maisen |
Ví dụ
- Am Sonntag gab es eine Maise mit Sauerkraut. — Chủ nhật có một món Maise với dưa cải chua.
Nghĩa khác
- Hackfleisch im Schweinenetz