Mainman
Nghĩa tiếng Việt: người vùng sông Main
Phát âm (IPA): [ˈmɛɪ̯nˌman]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Mainman
Số nhiều: die Mainmanne
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mainman | Mainmanne |
| Akkusativ | Mainman | Mainmanne |
| Dativ | Mainman | Mainmanne |
| Genitiv | Mainmans | Mainmanne |
Ví dụ
- Bei uns in der Schule waren die besten Soccerspieler immer die Mainmanne. — Ở trường chúng tôi, những cầu thủ bóng đá giỏi nhất luôn là những nhân vật chủ chốt/người quan trọng nhất.
Nghĩa khác
- Person, die großes Ansehen genießt, wichtige Person