maimeln
Nghĩa tiếng Việt: nói lầm bầm
Phát âm (IPA): [ˈmaɪ̯ml̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: maimeln · er/sie/es maimelt · maimelte · haben gemaimelt
Präsens (hiện tại)
| ich | — |
| du | — |
| er/sie/es | maimelt |
| wir | maimeln |
| ihr | — |
| sie/Sie | maimeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | maimelte |
| du | maimeltest |
| er/sie/es | maimelte |
| wir | maimelten |
| ihr | maimeltet |
| sie/Sie | maimelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gemaimelt |
| du | hast gemaimelt |
| er/sie/es | hat gemaimelt |
| wir | haben gemaimelt |
| ihr | habt gemaimelt |
| sie/Sie | haben gemaimelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Es hatte den ganzen Tag gemaimelt. — Nó cứ lăn tăn cả ngày trời.
- Immer wieder maimelte es den Tag hindurch. — Suốt cả ngày nó cứ lăn tăn đi lăn tăn lại.
Nghĩa khác
- regnen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er maimeln → Đúng: er maimelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)