Mailbombing
Nghĩa tiếng Việt: khủng bố thư điện tử
Phát âm (IPA): [ˈmeːlbɔmbɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Mailbombing
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mailbombing | |
| Akkusativ | Mailbombing | |
| Dativ | Mailbombing | |
| Genitiv | Mailbombings |
Ví dụ
- Mailbombing legte damals die Computersysteme von SPÖ und ÖVP lahm. — Vụ dội bom thư điện tử hồi đó đã làm tê liệt các hệ thống máy tính của SPÖ và ÖVP.