Maiausgabe
Nghĩa tiếng Việt: ấn bản tháng Năm; số phát hành tháng Năm
Phát âm (IPA): [ˈmaɪ̯ʔaʊ̯sˌɡaːbə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Maiausgabe
Số nhiều: die Maiausgaben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Maiausgabe | Maiausgaben |
| Akkusativ | Maiausgabe | Maiausgaben |
| Dativ | Maiausgabe | Maiausgaben |
| Genitiv | Maiausgabe | Maiausgaben |
Ví dụ
- Das Interview erschien in der aktuellen Maiausgabe des Magazins. — Bài phỏng vấn đã xuất hiện trong số phát hành tháng Năm của tạp chí.