Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Mahnlauf

Nghĩa tiếng Việt: đợt nhắc nợ

Phát âm (IPA): [ˈmaːnˌlaʊ̯f]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Mahnlauf

Số nhiều: die Mahnläufe

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativMahnlaufMahnläufe
AkkusativMahnlaufMahnläufe
DativMahnlaufMahnläufen
GenitivMahnlaufsMahnläufe

Ví dụ

Nghĩa khác