Mahnlauf
Nghĩa tiếng Việt: đợt nhắc nợ
Phát âm (IPA): [ˈmaːnˌlaʊ̯f]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Mahnlauf
Số nhiều: die Mahnläufe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mahnlauf | Mahnläufe |
| Akkusativ | Mahnlauf | Mahnläufe |
| Dativ | Mahnlauf | Mahnläufen |
| Genitiv | Mahnlaufs | Mahnläufe |
Ví dụ
- Diesen Vorgang können wir nicht mehr aus dem Mahnlauf zurückziehen. — Chúng ta không thể rút quy trình này ra khỏi đợt gửi thông báo nhắc nợ được nữa.
- Ganz am Anfang des rechtskonformen Mahnlaufes steht der Zeitpunkt der Fälligkeit. — Thời điểm đến hạn là bước đầu tiên trong quy trình nhắc nợ đúng pháp luật.
Nghĩa khác
- die datenverarbeitungsgestützte Bearbeitung von Mahnungen in einem Lauf